Xem lịch âm năm 1561

Lịch âm 1561 - Xem lịch âm, lịch dương, lịch vạn niên trong năm 1561. Tra cứu ngày âm, ngày dương một cách dễ dàng và trực quan nhất. Ngoài ra, bạn cũng có thể Đổi ngày dương sang âm, âm sang dương ở box Đổi ngày âm dương phía bên dưới của lịch.

 Ngày hoàng đạo
     
 Ngày hắc đạo

Lịch âm dương tháng 1 năm 1561

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
  
1
16/12
Đinh Mùi
2
17
Mậu Thân
3
18
Kỷ Dậu
4
19
Canh Tuất
5
20
Tân Hợi
6
21
Nhâm Tý
7
22
Quý Sửu
8
23
Giáp Dần
9
24
Ất Mão
10
25
Bính Thìn
11
26
Đinh Tỵ
12
27
Mậu Ngọ
13
28
Kỷ Mùi
14
29
Canh Thân
15
30
Tân Dậu
16
1/1
Nhâm Tuất
17
2
Quý Hợi
18
3
Giáp Tý
19
4
Ất Sửu
20
5
Bính Dần
21
6
Đinh Mão
22
7
Mậu Thìn
23
8
Kỷ Tỵ
24
9
Canh Ngọ
25
10
Tân Mùi
26
11
Nhâm Thân
27
12
Quý Dậu
28
13
Giáp Tuất
29
14
Ất Hợi
30
15
Bính Tý
31
16
Đinh Sửu
  

Lịch âm dương tháng 2 năm 1561

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
     
1
17/1
Mậu Dần
2
18
Kỷ Mão
3
19
Canh Thìn
4
20
Tân Tỵ
5
21
Nhâm Ngọ
6
22
Quý Mùi
7
23
Giáp Thân
8
24
Ất Dậu
9
25
Bính Tuất
10
26
Đinh Hợi
11
27
Mậu Tý
12
28
Kỷ Sửu
13
29
Canh Dần
14
1/2
Tân Mão
15
2
Nhâm Thìn
16
3
Quý Tỵ
17
4
Giáp Ngọ
18
5
Ất Mùi
19
6
Bính Thân
20
7
Đinh Dậu
21
8
Mậu Tuất
22
9
Kỷ Hợi
23
10
Canh Tý
24
11
Tân Sửu
25
12
Nhâm Dần
26
13
Quý Mão
27
14
Giáp Thìn
28
15
Ất Tỵ
  

Lịch âm dương tháng 3 năm 1561

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
     
1
16/2
Bính Ngọ
2
17
Đinh Mùi
3
18
Mậu Thân
4
19
Kỷ Dậu
5
20
Canh Tuất
6
21
Tân Hợi
7
22
Nhâm Tý
8
23
Quý Sửu
9
24
Giáp Dần
10
25
Ất Mão
11
26
Bính Thìn
12
27
Đinh Tỵ
13
28
Mậu Ngọ
14
29
Kỷ Mùi
15
30
Canh Thân
16
1/3
Tân Dậu
17
2
Nhâm Tuất
18
3
Quý Hợi
19
4
Giáp Tý
20
5
Ất Sửu
21
6
Bính Dần
22
7
Đinh Mão
23
8
Mậu Thìn
24
9
Kỷ Tỵ
25
10
Canh Ngọ
26
11
Tân Mùi
27
12
Nhâm Thân
28
13
Quý Dậu
29
14
Giáp Tuất
30
15
Ất Hợi
31
16
Bính Tý
      

Lịch âm dương tháng 4 năm 1561

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
 
1
17/3
Đinh Sửu
2
18
Mậu Dần
3
19
Kỷ Mão
4
20
Canh Thìn
5
21
Tân Tỵ
6
22
Nhâm Ngọ
7
23
Quý Mùi
8
24
Giáp Thân
9
25
Ất Dậu
10
26
Bính Tuất
11
27
Đinh Hợi
12
28
Mậu Tý
13
29
Kỷ Sửu
14
1/4
Canh Dần
15
2
Tân Mão
16
3
Nhâm Thìn
17
4
Quý Tỵ
18
5
Giáp Ngọ
19
6
Ất Mùi
20
7
Bính Thân
21
8
Đinh Dậu
22
9
Mậu Tuất
23
10
Kỷ Hợi
24
11
Canh Tý
25
12
Tân Sửu
26
13
Nhâm Dần
27
14
Quý Mão
28
15
Giáp Thìn
29
16
Ất Tỵ
30
17
Bính Ngọ
    

Lịch âm dương tháng 5 năm 1561

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
   
1
18/4
Đinh Mùi
2
19
Mậu Thân
3
20
Kỷ Dậu
4
21
Canh Tuất
5
22
Tân Hợi
6
23
Nhâm Tý
7
24
Quý Sửu
8
25
Giáp Dần
9
26
Ất Mão
10
27
Bính Thìn
11
28
Đinh Tỵ
12
29
Mậu Ngọ
13
30
Kỷ Mùi
14
1/5
Canh Thân
15
2
Tân Dậu
16
3
Nhâm Tuất
17
4
Quý Hợi
18
5
Giáp Tý
19
6
Ất Sửu
20
7
Bính Dần
21
8
Đinh Mão
22
9
Mậu Thìn
23
10
Kỷ Tỵ
24
11
Canh Ngọ
25
12
Tân Mùi
26
13
Nhâm Thân
27
14
Quý Dậu
28
15
Giáp Tuất
29
16
Ất Hợi
30
17
Bính Tý
31
18
Đinh Sửu
 

Lịch âm dương tháng 6 năm 1561

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
      
1
19/5
Mậu Dần
2
20
Kỷ Mão
3
21
Canh Thìn
4
22
Tân Tỵ
5
23
Nhâm Ngọ
6
24
Quý Mùi
7
25
Giáp Thân
8
26
Ất Dậu
9
27
Bính Tuất
10
28
Đinh Hợi
11
29
Mậu Tý
12
30
Kỷ Sửu
13
1/5
Canh Dần
14
2
Tân Mão
15
3
Nhâm Thìn
16
4
Quý Tỵ
17
5
Giáp Ngọ
18
6
Ất Mùi
19
7
Bính Thân
20
8
Đinh Dậu
21
9
Mậu Tuất
22
10
Kỷ Hợi
23
11
Canh Tý
24
12
Tân Sửu
25
13
Nhâm Dần
26
14
Quý Mão
27
15
Giáp Thìn
28
16
Ất Tỵ
29
17
Bính Ngọ
30
18
Đinh Mùi
      

Lịch âm dương tháng 7 năm 1561

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
 
1
19/5
Mậu Thân
2
20
Kỷ Dậu
3
21
Canh Tuất
4
22
Tân Hợi
5
23
Nhâm Tý
6
24
Quý Sửu
7
25
Giáp Dần
8
26
Ất Mão
9
27
Bính Thìn
10
28
Đinh Tỵ
11
29
Mậu Ngọ
12
1/6
Kỷ Mùi
13
2
Canh Thân
14
3
Tân Dậu
15
4
Nhâm Tuất
16
5
Quý Hợi
17
6
Giáp Tý
18
7
Ất Sửu
19
8
Bính Dần
20
9
Đinh Mão
21
10
Mậu Thìn
22
11
Kỷ Tỵ
23
12
Canh Ngọ
24
13
Tân Mùi
25
14
Nhâm Thân
26
15
Quý Dậu
27
16
Giáp Tuất
28
17
Ất Hợi
29
18
Bính Tý
30
19
Đinh Sửu
31
20
Mậu Dần
   

Lịch âm dương tháng 8 năm 1561

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
    
1
21/6
Kỷ Mão
2
22
Canh Thìn
3
23
Tân Tỵ
4
24
Nhâm Ngọ
5
25
Quý Mùi
6
26
Giáp Thân
7
27
Ất Dậu
8
28
Bính Tuất
9
29
Đinh Hợi
10
30
Mậu Tý
11
1/7
Kỷ Sửu
12
2
Canh Dần
13
3
Tân Mão
14
4
Nhâm Thìn
15
5
Quý Tỵ
16
6
Giáp Ngọ
17
7
Ất Mùi
18
8
Bính Thân
19
9
Đinh Dậu
20
10
Mậu Tuất
21
11
Kỷ Hợi
22
12
Canh Tý
23
13
Tân Sửu
24
14
Nhâm Dần
25
15
Quý Mão
26
16
Giáp Thìn
27
17
Ất Tỵ
28
18
Bính Ngọ
29
19
Đinh Mùi
30
20
Mậu Thân
31
21
Kỷ Dậu

Lịch âm dương tháng 9 năm 1561

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
22/7
Canh Tuất
2
23
Tân Hợi
3
24
Nhâm Tý
4
25
Quý Sửu
5
26
Giáp Dần
6
27
Ất Mão
7
28
Bính Thìn
8
29
Đinh Tỵ
9
1/8
Mậu Ngọ
10
2
Kỷ Mùi
11
3
Canh Thân
12
4
Tân Dậu
13
5
Nhâm Tuất
14
6
Quý Hợi
15
7
Giáp Tý
16
8
Ất Sửu
17
9
Bính Dần
18
10
Đinh Mão
19
11
Mậu Thìn
20
12
Kỷ Tỵ
21
13
Canh Ngọ
22
14
Tân Mùi
23
15
Nhâm Thân
24
16
Quý Dậu
25
17
Giáp Tuất
26
18
Ất Hợi
27
19
Bính Tý
28
20
Đinh Sửu
29
21
Mậu Dần
30
22
Kỷ Mão
     

Lịch âm dương tháng 10 năm 1561

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
  
1
23/8
Canh Thìn
2
24
Tân Tỵ
3
25
Nhâm Ngọ
4
26
Quý Mùi
5
27
Giáp Thân
6
28
Ất Dậu
7
29
Bính Tuất
8
30
Đinh Hợi
9
1/9
Mậu Tý
10
2
Kỷ Sửu
11
3
Canh Dần
12
4
Tân Mão
13
5
Nhâm Thìn
14
6
Quý Tỵ
15
7
Giáp Ngọ
16
8
Ất Mùi
17
9
Bính Thân
18
10
Đinh Dậu
19
11
Mậu Tuất
20
12
Kỷ Hợi
21
13
Canh Tý
22
14
Tân Sửu
23
15
Nhâm Dần
24
16
Quý Mão
25
17
Giáp Thìn
26
18
Ất Tỵ
27
19
Bính Ngọ
28
20
Đinh Mùi
29
21
Mậu Thân
30
22
Kỷ Dậu
31
23
Canh Tuất
  

Lịch âm dương tháng 11 năm 1561

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
     
1
24/9
Tân Hợi
2
25
Nhâm Tý
3
26
Quý Sửu
4
27
Giáp Dần
5
28
Ất Mão
6
29
Bính Thìn
7
1/10
Đinh Tỵ
8
2
Mậu Ngọ
9
3
Kỷ Mùi
10
4
Canh Thân
11
5
Tân Dậu
12
6
Nhâm Tuất
13
7
Quý Hợi
14
8
Giáp Tý
15
9
Ất Sửu
16
10
Bính Dần
17
11
Đinh Mão
18
12
Mậu Thìn
19
13
Kỷ Tỵ
20
14
Canh Ngọ
21
15
Tân Mùi
22
16
Nhâm Thân
23
17
Quý Dậu
24
18
Giáp Tuất
25
19
Ất Hợi
26
20
Bính Tý
27
21
Đinh Sửu
28
22
Mậu Dần
29
23
Kỷ Mão
30
24
Canh Thìn

Lịch âm dương tháng 12 năm 1561

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
25/10
Tân Tỵ
2
26
Nhâm Ngọ
3
27
Quý Mùi
4
28
Giáp Thân
5
29
Ất Dậu
6
30
Bính Tuất
7
1/11
Đinh Hợi
8
2
Mậu Tý
9
3
Kỷ Sửu
10
4
Canh Dần
11
5
Tân Mão
12
6
Nhâm Thìn
13
7
Quý Tỵ
14
8
Giáp Ngọ
15
9
Ất Mùi
16
10
Bính Thân
17
11
Đinh Dậu
18
12
Mậu Tuất
19
13
Kỷ Hợi
20
14
Canh Tý
21
15
Tân Sửu
22
16
Nhâm Dần
23
17
Quý Mão
24
18
Giáp Thìn
25
19
Ất Tỵ
26
20
Bính Ngọ
27
21
Đinh Mùi
28
22
Mậu Thân
29
23
Kỷ Dậu
30
24
Canh Tuất
31
25
Tân Hợi
    

Đổi lịch âm dương

Thông số Lịch dương Lịch âm Can chi
Ngày

Tháng

Năm

Xem lịch vạn niên chi tiết của:

Các ngày tốt xấu sắp tới