Xem lịch âm năm 1562

Lịch âm 1562 - Xem lịch âm, lịch dương, lịch vạn niên trong năm 1562. Tra cứu ngày âm, ngày dương một cách dễ dàng và trực quan nhất. Ngoài ra, bạn cũng có thể Đổi ngày dương sang âm, âm sang dương ở box Đổi ngày âm dương phía bên dưới của lịch.

 Ngày hoàng đạo
     
 Ngày hắc đạo

Lịch âm dương tháng 1 năm 1562

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
   
1
26/11
Nhâm Tý
2
27
Quý Sửu
3
28
Giáp Dần
4
29
Ất Mão
5
1/12
Bính Thìn
6
2
Đinh Tỵ
7
3
Mậu Ngọ
8
4
Kỷ Mùi
9
5
Canh Thân
10
6
Tân Dậu
11
7
Nhâm Tuất
12
8
Quý Hợi
13
9
Giáp Tý
14
10
Ất Sửu
15
11
Bính Dần
16
12
Đinh Mão
17
13
Mậu Thìn
18
14
Kỷ Tỵ
19
15
Canh Ngọ
20
16
Tân Mùi
21
17
Nhâm Thân
22
18
Quý Dậu
23
19
Giáp Tuất
24
20
Ất Hợi
25
21
Bính Tý
26
22
Đinh Sửu
27
23
Mậu Dần
28
24
Kỷ Mão
29
25
Canh Thìn
30
26
Tân Tỵ
31
27
Nhâm Ngọ
 

Lịch âm dương tháng 2 năm 1562

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
      
1
28/12
Quý Mùi
2
29
Giáp Thân
3
30
Ất Dậu
4
1/1
Bính Tuất
5
2
Đinh Hợi
6
3
Mậu Tý
7
4
Kỷ Sửu
8
5
Canh Dần
9
6
Tân Mão
10
7
Nhâm Thìn
11
8
Quý Tỵ
12
9
Giáp Ngọ
13
10
Ất Mùi
14
11
Bính Thân
15
12
Đinh Dậu
16
13
Mậu Tuất
17
14
Kỷ Hợi
18
15
Canh Tý
19
16
Tân Sửu
20
17
Nhâm Dần
21
18
Quý Mão
22
19
Giáp Thìn
23
20
Ất Tỵ
24
21
Bính Ngọ
25
22
Đinh Mùi
26
23
Mậu Thân
27
24
Kỷ Dậu
28
25
Canh Tuất
 

Lịch âm dương tháng 3 năm 1562

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
      
1
26/1
Tân Hợi
2
27
Nhâm Tý
3
28
Quý Sửu
4
29
Giáp Dần
5
1/2
Ất Mão
6
2
Bính Thìn
7
3
Đinh Tỵ
8
4
Mậu Ngọ
9
5
Kỷ Mùi
10
6
Canh Thân
11
7
Tân Dậu
12
8
Nhâm Tuất
13
9
Quý Hợi
14
10
Giáp Tý
15
11
Ất Sửu
16
12
Bính Dần
17
13
Đinh Mão
18
14
Mậu Thìn
19
15
Kỷ Tỵ
20
16
Canh Ngọ
21
17
Tân Mùi
22
18
Nhâm Thân
23
19
Quý Dậu
24
20
Giáp Tuất
25
21
Ất Hợi
26
22
Bính Tý
27
23
Đinh Sửu
28
24
Mậu Dần
29
25
Kỷ Mão
30
26
Canh Thìn
31
27
Tân Tỵ
     

Lịch âm dương tháng 4 năm 1562

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
  
1
28/2
Nhâm Ngọ
2
29
Quý Mùi
3
30
Giáp Thân
4
1/3
Ất Dậu
5
2
Bính Tuất
6
3
Đinh Hợi
7
4
Mậu Tý
8
5
Kỷ Sửu
9
6
Canh Dần
10
7
Tân Mão
11
8
Nhâm Thìn
12
9
Quý Tỵ
13
10
Giáp Ngọ
14
11
Ất Mùi
15
12
Bính Thân
16
13
Đinh Dậu
17
14
Mậu Tuất
18
15
Kỷ Hợi
19
16
Canh Tý
20
17
Tân Sửu
21
18
Nhâm Dần
22
19
Quý Mão
23
20
Giáp Thìn
24
21
Ất Tỵ
25
22
Bính Ngọ
26
23
Đinh Mùi
27
24
Mậu Thân
28
25
Kỷ Dậu
29
26
Canh Tuất
30
27
Tân Hợi
   

Lịch âm dương tháng 5 năm 1562

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
    
1
28/3
Nhâm Tý
2
29
Quý Sửu
3
1/4
Giáp Dần
4
2
Ất Mão
5
3
Bính Thìn
6
4
Đinh Tỵ
7
5
Mậu Ngọ
8
6
Kỷ Mùi
9
7
Canh Thân
10
8
Tân Dậu
11
9
Nhâm Tuất
12
10
Quý Hợi
13
11
Giáp Tý
14
12
Ất Sửu
15
13
Bính Dần
16
14
Đinh Mão
17
15
Mậu Thìn
18
16
Kỷ Tỵ
19
17
Canh Ngọ
20
18
Tân Mùi
21
19
Nhâm Thân
22
20
Quý Dậu
23
21
Giáp Tuất
24
22
Ất Hợi
25
23
Bính Tý
26
24
Đinh Sửu
27
25
Mậu Dần
28
26
Kỷ Mão
29
27
Canh Thìn
30
28
Tân Tỵ
31
29
Nhâm Ngọ

Lịch âm dương tháng 6 năm 1562

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
30/4
Quý Mùi
2
1/5
Giáp Thân
3
2
Ất Dậu
4
3
Bính Tuất
5
4
Đinh Hợi
6
5
Mậu Tý
7
6
Kỷ Sửu
8
7
Canh Dần
9
8
Tân Mão
10
9
Nhâm Thìn
11
10
Quý Tỵ
12
11
Giáp Ngọ
13
12
Ất Mùi
14
13
Bính Thân
15
14
Đinh Dậu
16
15
Mậu Tuất
17
16
Kỷ Hợi
18
17
Canh Tý
19
18
Tân Sửu
20
19
Nhâm Dần
21
20
Quý Mão
22
21
Giáp Thìn
23
22
Ất Tỵ
24
23
Bính Ngọ
25
24
Đinh Mùi
26
25
Mậu Thân
27
26
Kỷ Dậu
28
27
Canh Tuất
29
28
Tân Hợi
30
29
Nhâm Tý
     

Lịch âm dương tháng 7 năm 1562

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
  
1
1/6
Quý Sửu
2
2
Giáp Dần
3
3
Ất Mão
4
4
Bính Thìn
5
5
Đinh Tỵ
6
6
Mậu Ngọ
7
7
Kỷ Mùi
8
8
Canh Thân
9
9
Tân Dậu
10
10
Nhâm Tuất
11
11
Quý Hợi
12
12
Giáp Tý
13
13
Ất Sửu
14
14
Bính Dần
15
15
Đinh Mão
16
16
Mậu Thìn
17
17
Kỷ Tỵ
18
18
Canh Ngọ
19
19
Tân Mùi
20
20
Nhâm Thân
21
21
Quý Dậu
22
22
Giáp Tuất
23
23
Ất Hợi
24
24
Bính Tý
25
25
Đinh Sửu
26
26
Mậu Dần
27
27
Kỷ Mão
28
28
Canh Thìn
29
29
Tân Tỵ
30
30
Nhâm Ngọ
31
1/7
Quý Mùi
  

Lịch âm dương tháng 8 năm 1562

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
     
1
2/7
Giáp Thân
2
3
Ất Dậu
3
4
Bính Tuất
4
5
Đinh Hợi
5
6
Mậu Tý
6
7
Kỷ Sửu
7
8
Canh Dần
8
9
Tân Mão
9
10
Nhâm Thìn
10
11
Quý Tỵ
11
12
Giáp Ngọ
12
13
Ất Mùi
13
14
Bính Thân
14
15
Đinh Dậu
15
16
Mậu Tuất
16
17
Kỷ Hợi
17
18
Canh Tý
18
19
Tân Sửu
19
20
Nhâm Dần
20
21
Quý Mão
21
22
Giáp Thìn
22
23
Ất Tỵ
23
24
Bính Ngọ
24
25
Đinh Mùi
25
26
Mậu Thân
26
27
Kỷ Dậu
27
28
Canh Tuất
28
29
Tân Hợi
29
30
Nhâm Tý
30
1/8
Quý Sửu
31
2
Giáp Dần
      

Lịch âm dương tháng 9 năm 1562

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
 
1
3/8
Ất Mão
2
4
Bính Thìn
3
5
Đinh Tỵ
4
6
Mậu Ngọ
5
7
Kỷ Mùi
6
8
Canh Thân
7
9
Tân Dậu
8
10
Nhâm Tuất
9
11
Quý Hợi
10
12
Giáp Tý
11
13
Ất Sửu
12
14
Bính Dần
13
15
Đinh Mão
14
16
Mậu Thìn
15
17
Kỷ Tỵ
16
18
Canh Ngọ
17
19
Tân Mùi
18
20
Nhâm Thân
19
21
Quý Dậu
20
22
Giáp Tuất
21
23
Ất Hợi
22
24
Bính Tý
23
25
Đinh Sửu
24
26
Mậu Dần
25
27
Kỷ Mão
26
28
Canh Thìn
27
29
Tân Tỵ
28
1/9
Nhâm Ngọ
29
2
Quý Mùi
30
3
Giáp Thân
    

Lịch âm dương tháng 10 năm 1562

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
   
1
4/9
Ất Dậu
2
5
Bính Tuất
3
6
Đinh Hợi
4
7
Mậu Tý
5
8
Kỷ Sửu
6
9
Canh Dần
7
10
Tân Mão
8
11
Nhâm Thìn
9
12
Quý Tỵ
10
13
Giáp Ngọ
11
14
Ất Mùi
12
15
Bính Thân
13
16
Đinh Dậu
14
17
Mậu Tuất
15
18
Kỷ Hợi
16
19
Canh Tý
17
20
Tân Sửu
18
21
Nhâm Dần
19
22
Quý Mão
20
23
Giáp Thìn
21
24
Ất Tỵ
22
25
Bính Ngọ
23
26
Đinh Mùi
24
27
Mậu Thân
25
28
Kỷ Dậu
26
29
Canh Tuất
27
30
Tân Hợi
28
1/10
Nhâm Tý
29
2
Quý Sửu
30
3
Giáp Dần
31
4
Ất Mão
 

Lịch âm dương tháng 11 năm 1562

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
      
1
5/10
Bính Thìn
2
6
Đinh Tỵ
3
7
Mậu Ngọ
4
8
Kỷ Mùi
5
9
Canh Thân
6
10
Tân Dậu
7
11
Nhâm Tuất
8
12
Quý Hợi
9
13
Giáp Tý
10
14
Ất Sửu
11
15
Bính Dần
12
16
Đinh Mão
13
17
Mậu Thìn
14
18
Kỷ Tỵ
15
19
Canh Ngọ
16
20
Tân Mùi
17
21
Nhâm Thân
18
22
Quý Dậu
19
23
Giáp Tuất
20
24
Ất Hợi
21
25
Bính Tý
22
26
Đinh Sửu
23
27
Mậu Dần
24
28
Kỷ Mão
25
29
Canh Thìn
26
1/11
Tân Tỵ
27
2
Nhâm Ngọ
28
3
Quý Mùi
29
4
Giáp Thân
30
5
Ất Dậu
      

Lịch âm dương tháng 12 năm 1562

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
 
1
6/11
Bính Tuất
2
7
Đinh Hợi
3
8
Mậu Tý
4
9
Kỷ Sửu
5
10
Canh Dần
6
11
Tân Mão
7
12
Nhâm Thìn
8
13
Quý Tỵ
9
14
Giáp Ngọ
10
15
Ất Mùi
11
16
Bính Thân
12
17
Đinh Dậu
13
18
Mậu Tuất
14
19
Kỷ Hợi
15
20
Canh Tý
16
21
Tân Sửu
17
22
Nhâm Dần
18
23
Quý Mão
19
24
Giáp Thìn
20
25
Ất Tỵ
21
26
Bính Ngọ
22
27
Đinh Mùi
23
28
Mậu Thân
24
29
Kỷ Dậu
25
30
Canh Tuất
26
1/12
Tân Hợi
27
2
Nhâm Tý
28
3
Quý Sửu
29
4
Giáp Dần
30
5
Ất Mão
31
6
Bính Thìn
   

Đổi lịch âm dương

Thông số Lịch dương Lịch âm Can chi
Ngày

Tháng

Năm

Xem lịch vạn niên chi tiết của:

Các ngày tốt xấu sắp tới