Xem lịch âm năm 1565

Lịch âm 1565 - Xem lịch âm, lịch dương, lịch vạn niên trong năm 1565. Tra cứu ngày âm, ngày dương một cách dễ dàng và trực quan nhất. Ngoài ra, bạn cũng có thể Đổi ngày dương sang âm, âm sang dương ở box Đổi ngày âm dương phía bên dưới của lịch.

 Ngày hoàng đạo
     
 Ngày hắc đạo

Lịch âm dương tháng 1 năm 1565

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
29/11
Mậu Thìn
2
1/12
Kỷ Tỵ
3
2
Canh Ngọ
4
3
Tân Mùi
5
4
Nhâm Thân
6
5
Quý Dậu
7
6
Giáp Tuất
8
7
Ất Hợi
9
8
Bính Tý
10
9
Đinh Sửu
11
10
Mậu Dần
12
11
Kỷ Mão
13
12
Canh Thìn
14
13
Tân Tỵ
15
14
Nhâm Ngọ
16
15
Quý Mùi
17
16
Giáp Thân
18
17
Ất Dậu
19
18
Bính Tuất
20
19
Đinh Hợi
21
20
Mậu Tý
22
21
Kỷ Sửu
23
22
Canh Dần
24
23
Tân Mão
25
24
Nhâm Thìn
26
25
Quý Tỵ
27
26
Giáp Ngọ
28
27
Ất Mùi
29
28
Bính Thân
30
29
Đinh Dậu
31
30
Mậu Tuất
    

Lịch âm dương tháng 2 năm 1565

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
   
1
1/1
Kỷ Hợi
2
2
Canh Tý
3
3
Tân Sửu
4
4
Nhâm Dần
5
5
Quý Mão
6
6
Giáp Thìn
7
7
Ất Tỵ
8
8
Bính Ngọ
9
9
Đinh Mùi
10
10
Mậu Thân
11
11
Kỷ Dậu
12
12
Canh Tuất
13
13
Tân Hợi
14
14
Nhâm Tý
15
15
Quý Sửu
16
16
Giáp Dần
17
17
Ất Mão
18
18
Bính Thìn
19
19
Đinh Tỵ
20
20
Mậu Ngọ
21
21
Kỷ Mùi
22
22
Canh Thân
23
23
Tân Dậu
24
24
Nhâm Tuất
25
25
Quý Hợi
26
26
Giáp Tý
27
27
Ất Sửu
28
28
Bính Dần
    

Lịch âm dương tháng 3 năm 1565

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
   
1
29/1
Đinh Mão
2
1/2
Mậu Thìn
3
2
Kỷ Tỵ
4
3
Canh Ngọ
5
4
Tân Mùi
6
5
Nhâm Thân
7
6
Quý Dậu
8
7
Giáp Tuất
9
8
Ất Hợi
10
9
Bính Tý
11
10
Đinh Sửu
12
11
Mậu Dần
13
12
Kỷ Mão
14
13
Canh Thìn
15
14
Tân Tỵ
16
15
Nhâm Ngọ
17
16
Quý Mùi
18
17
Giáp Thân
19
18
Ất Dậu
20
19
Bính Tuất
21
20
Đinh Hợi
22
21
Mậu Tý
23
22
Kỷ Sửu
24
23
Canh Dần
25
24
Tân Mão
26
25
Nhâm Thìn
27
26
Quý Tỵ
28
27
Giáp Ngọ
29
28
Ất Mùi
30
29
Bính Thân
31
30
Đinh Dậu
 

Lịch âm dương tháng 4 năm 1565

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
      
1
1/3
Mậu Tuất
2
2
Kỷ Hợi
3
3
Canh Tý
4
4
Tân Sửu
5
5
Nhâm Dần
6
6
Quý Mão
7
7
Giáp Thìn
8
8
Ất Tỵ
9
9
Bính Ngọ
10
10
Đinh Mùi
11
11
Mậu Thân
12
12
Kỷ Dậu
13
13
Canh Tuất
14
14
Tân Hợi
15
15
Nhâm Tý
16
16
Quý Sửu
17
17
Giáp Dần
18
18
Ất Mão
19
19
Bính Thìn
20
20
Đinh Tỵ
21
21
Mậu Ngọ
22
22
Kỷ Mùi
23
23
Canh Thân
24
24
Tân Dậu
25
25
Nhâm Tuất
26
26
Quý Hợi
27
27
Giáp Tý
28
28
Ất Sửu
29
29
Bính Dần
30
1/4
Đinh Mão
      

Lịch âm dương tháng 5 năm 1565

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
 
1
2/4
Mậu Thìn
2
3
Kỷ Tỵ
3
4
Canh Ngọ
4
5
Tân Mùi
5
6
Nhâm Thân
6
7
Quý Dậu
7
8
Giáp Tuất
8
9
Ất Hợi
9
10
Bính Tý
10
11
Đinh Sửu
11
12
Mậu Dần
12
13
Kỷ Mão
13
14
Canh Thìn
14
15
Tân Tỵ
15
16
Nhâm Ngọ
16
17
Quý Mùi
17
18
Giáp Thân
18
19
Ất Dậu
19
20
Bính Tuất
20
21
Đinh Hợi
21
22
Mậu Tý
22
23
Kỷ Sửu
23
24
Canh Dần
24
25
Tân Mão
25
26
Nhâm Thìn
26
27
Quý Tỵ
27
28
Giáp Ngọ
28
29
Ất Mùi
29
1/5
Bính Thân
30
2
Đinh Dậu
31
3
Mậu Tuất
   

Lịch âm dương tháng 6 năm 1565

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
    
1
4/5
Kỷ Hợi
2
5
Canh Tý
3
6
Tân Sửu
4
7
Nhâm Dần
5
8
Quý Mão
6
9
Giáp Thìn
7
10
Ất Tỵ
8
11
Bính Ngọ
9
12
Đinh Mùi
10
13
Mậu Thân
11
14
Kỷ Dậu
12
15
Canh Tuất
13
16
Tân Hợi
14
17
Nhâm Tý
15
18
Quý Sửu
16
19
Giáp Dần
17
20
Ất Mão
18
21
Bính Thìn
19
22
Đinh Tỵ
20
23
Mậu Ngọ
21
24
Kỷ Mùi
22
25
Canh Thân
23
26
Tân Dậu
24
27
Nhâm Tuất
25
28
Quý Hợi
26
29
Giáp Tý
27
30
Ất Sửu
28
1/6
Bính Dần
29
2
Đinh Mão
30
3
Mậu Thìn
 

Lịch âm dương tháng 7 năm 1565

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
      
1
4/6
Kỷ Tỵ
2
5
Canh Ngọ
3
6
Tân Mùi
4
7
Nhâm Thân
5
8
Quý Dậu
6
9
Giáp Tuất
7
10
Ất Hợi
8
11
Bính Tý
9
12
Đinh Sửu
10
13
Mậu Dần
11
14
Kỷ Mão
12
15
Canh Thìn
13
16
Tân Tỵ
14
17
Nhâm Ngọ
15
18
Quý Mùi
16
19
Giáp Thân
17
20
Ất Dậu
18
21
Bính Tuất
19
22
Đinh Hợi
20
23
Mậu Tý
21
24
Kỷ Sửu
22
25
Canh Dần
23
26
Tân Mão
24
27
Nhâm Thìn
25
28
Quý Tỵ
26
29
Giáp Ngọ
27
1/7
Ất Mùi
28
2
Bính Thân
29
3
Đinh Dậu
30
4
Mậu Tuất
31
5
Kỷ Hợi
     

Lịch âm dương tháng 8 năm 1565

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
  
1
6/7
Canh Tý
2
7
Tân Sửu
3
8
Nhâm Dần
4
9
Quý Mão
5
10
Giáp Thìn
6
11
Ất Tỵ
7
12
Bính Ngọ
8
13
Đinh Mùi
9
14
Mậu Thân
10
15
Kỷ Dậu
11
16
Canh Tuất
12
17
Tân Hợi
13
18
Nhâm Tý
14
19
Quý Sửu
15
20
Giáp Dần
16
21
Ất Mão
17
22
Bính Thìn
18
23
Đinh Tỵ
19
24
Mậu Ngọ
20
25
Kỷ Mùi
21
26
Canh Thân
22
27
Tân Dậu
23
28
Nhâm Tuất
24
29
Quý Hợi
25
30
Giáp Tý
26
1/8
Ất Sửu
27
2
Bính Dần
28
3
Đinh Mão
29
4
Mậu Thìn
30
5
Kỷ Tỵ
31
6
Canh Ngọ
  

Lịch âm dương tháng 9 năm 1565

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
     
1
7/8
Tân Mùi
2
8
Nhâm Thân
3
9
Quý Dậu
4
10
Giáp Tuất
5
11
Ất Hợi
6
12
Bính Tý
7
13
Đinh Sửu
8
14
Mậu Dần
9
15
Kỷ Mão
10
16
Canh Thìn
11
17
Tân Tỵ
12
18
Nhâm Ngọ
13
19
Quý Mùi
14
20
Giáp Thân
15
21
Ất Dậu
16
22
Bính Tuất
17
23
Đinh Hợi
18
24
Mậu Tý
19
25
Kỷ Sửu
20
26
Canh Dần
21
27
Tân Mão
22
28
Nhâm Thìn
23
29
Quý Tỵ
24
1/9
Giáp Ngọ
25
2
Ất Mùi
26
3
Bính Thân
27
4
Đinh Dậu
28
5
Mậu Tuất
29
6
Kỷ Hợi
30
7
Canh Tý

Lịch âm dương tháng 10 năm 1565

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
8/9
Tân Sửu
2
9
Nhâm Dần
3
10
Quý Mão
4
11
Giáp Thìn
5
12
Ất Tỵ
6
13
Bính Ngọ
7
14
Đinh Mùi
8
15
Mậu Thân
9
16
Kỷ Dậu
10
17
Canh Tuất
11
18
Tân Hợi
12
19
Nhâm Tý
13
20
Quý Sửu
14
21
Giáp Dần
15
22
Ất Mão
16
23
Bính Thìn
17
24
Đinh Tỵ
18
25
Mậu Ngọ
19
26
Kỷ Mùi
20
27
Canh Thân
21
28
Tân Dậu
22
29
Nhâm Tuất
23
30
Quý Hợi
24
1/10
Giáp Tý
25
2
Ất Sửu
26
3
Bính Dần
27
4
Đinh Mão
28
5
Mậu Thìn
29
6
Kỷ Tỵ
30
7
Canh Ngọ
31
8
Tân Mùi
    

Lịch âm dương tháng 11 năm 1565

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
   
1
9/10
Nhâm Thân
2
10
Quý Dậu
3
11
Giáp Tuất
4
12
Ất Hợi
5
13
Bính Tý
6
14
Đinh Sửu
7
15
Mậu Dần
8
16
Kỷ Mão
9
17
Canh Thìn
10
18
Tân Tỵ
11
19
Nhâm Ngọ
12
20
Quý Mùi
13
21
Giáp Thân
14
22
Ất Dậu
15
23
Bính Tuất
16
24
Đinh Hợi
17
25
Mậu Tý
18
26
Kỷ Sửu
19
27
Canh Dần
20
28
Tân Mão
21
29
Nhâm Thìn
22
30
Quý Tỵ
23
1/11
Giáp Ngọ
24
2
Ất Mùi
25
3
Bính Thân
26
4
Đinh Dậu
27
5
Mậu Tuất
28
6
Kỷ Hợi
29
7
Canh Tý
30
8
Tân Sửu
  

Lịch âm dương tháng 12 năm 1565

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
     
1
9/11
Nhâm Dần
2
10
Quý Mão
3
11
Giáp Thìn
4
12
Ất Tỵ
5
13
Bính Ngọ
6
14
Đinh Mùi
7
15
Mậu Thân
8
16
Kỷ Dậu
9
17
Canh Tuất
10
18
Tân Hợi
11
19
Nhâm Tý
12
20
Quý Sửu
13
21
Giáp Dần
14
22
Ất Mão
15
23
Bính Thìn
16
24
Đinh Tỵ
17
25
Mậu Ngọ
18
26
Kỷ Mùi
19
27
Canh Thân
20
28
Tân Dậu
21
29
Nhâm Tuất
22
1/12
Quý Hợi
23
2
Giáp Tý
24
3
Ất Sửu
25
4
Bính Dần
26
5
Đinh Mão
27
6
Mậu Thìn
28
7
Kỷ Tỵ
29
8
Canh Ngọ
30
9
Tân Mùi
31
10
Nhâm Thân
      

Đổi lịch âm dương

Thông số Lịch dương Lịch âm Can chi
Ngày

Tháng

Năm

Xem lịch vạn niên chi tiết của:

Các ngày tốt xấu sắp tới