Xem lịch âm năm 1676

Lịch âm 1676 - Xem lịch âm, lịch dương, lịch vạn niên trong năm 1676. Tra cứu ngày âm, ngày dương một cách dễ dàng và trực quan nhất. Ngoài ra, bạn cũng có thể Đổi ngày dương sang âm, âm sang dương ở box Đổi ngày âm dương phía bên dưới của lịch.

 Ngày hoàng đạo
     
 Ngày hắc đạo

Lịch âm dương tháng 1 năm 1676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
  
1
17/11
Canh Tý
2
18
Tân Sửu
3
19
Nhâm Dần
4
20
Quý Mão
5
21
Giáp Thìn
6
22
Ất Tỵ
7
23
Bính Ngọ
8
24
Đinh Mùi
9
25
Mậu Thân
10
26
Kỷ Dậu
11
27
Canh Tuất
12
28
Tân Hợi
13
29
Nhâm Tý
14
30
Quý Sửu
15
1/12
Giáp Dần
16
2
Ất Mão
17
3
Bính Thìn
18
4
Đinh Tỵ
19
5
Mậu Ngọ
20
6
Kỷ Mùi
21
7
Canh Thân
22
8
Tân Dậu
23
9
Nhâm Tuất
24
10
Quý Hợi
25
11
Giáp Tý
26
12
Ất Sửu
27
13
Bính Dần
28
14
Đinh Mão
29
15
Mậu Thìn
30
16
Kỷ Tỵ
31
17
Canh Ngọ
  

Lịch âm dương tháng 2 năm 1676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
     
1
18/12
Tân Mùi
2
19
Nhâm Thân
3
20
Quý Dậu
4
21
Giáp Tuất
5
22
Ất Hợi
6
23
Bính Tý
7
24
Đinh Sửu
8
25
Mậu Dần
9
26
Kỷ Mão
10
27
Canh Thìn
11
28
Tân Tỵ
12
29
Nhâm Ngọ
13
30
Quý Mùi
14
1/1
Giáp Thân
15
2
Ất Dậu
16
3
Bính Tuất
17
4
Đinh Hợi
18
5
Mậu Tý
19
6
Kỷ Sửu
20
7
Canh Dần
21
8
Tân Mão
22
9
Nhâm Thìn
23
10
Quý Tỵ
24
11
Giáp Ngọ
25
12
Ất Mùi
26
13
Bính Thân
27
14
Đinh Dậu
28
15
Mậu Tuất
29
16
Kỷ Hợi
 

Lịch âm dương tháng 3 năm 1676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
      
1
17/1
Canh Tý
2
18
Tân Sửu
3
19
Nhâm Dần
4
20
Quý Mão
5
21
Giáp Thìn
6
22
Ất Tỵ
7
23
Bính Ngọ
8
24
Đinh Mùi
9
25
Mậu Thân
10
26
Kỷ Dậu
11
27
Canh Tuất
12
28
Tân Hợi
13
29
Nhâm Tý
14
1/2
Quý Sửu
15
2
Giáp Dần
16
3
Ất Mão
17
4
Bính Thìn
18
5
Đinh Tỵ
19
6
Mậu Ngọ
20
7
Kỷ Mùi
21
8
Canh Thân
22
9
Tân Dậu
23
10
Nhâm Tuất
24
11
Quý Hợi
25
12
Giáp Tý
26
13
Ất Sửu
27
14
Bính Dần
28
15
Đinh Mão
29
16
Mậu Thìn
30
17
Kỷ Tỵ
31
18
Canh Ngọ
     

Lịch âm dương tháng 4 năm 1676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
  
1
19/2
Tân Mùi
2
20
Nhâm Thân
3
21
Quý Dậu
4
22
Giáp Tuất
5
23
Ất Hợi
6
24
Bính Tý
7
25
Đinh Sửu
8
26
Mậu Dần
9
27
Kỷ Mão
10
28
Canh Thìn
11
29
Tân Tỵ
12
30
Nhâm Ngọ
13
1/3
Quý Mùi
14
2
Giáp Thân
15
3
Ất Dậu
16
4
Bính Tuất
17
5
Đinh Hợi
18
6
Mậu Tý
19
7
Kỷ Sửu
20
8
Canh Dần
21
9
Tân Mão
22
10
Nhâm Thìn
23
11
Quý Tỵ
24
12
Giáp Ngọ
25
13
Ất Mùi
26
14
Bính Thân
27
15
Đinh Dậu
28
16
Mậu Tuất
29
17
Kỷ Hợi
30
18
Canh Tý
   

Lịch âm dương tháng 5 năm 1676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
    
1
19/3
Tân Sửu
2
20
Nhâm Dần
3
21
Quý Mão
4
22
Giáp Thìn
5
23
Ất Tỵ
6
24
Bính Ngọ
7
25
Đinh Mùi
8
26
Mậu Thân
9
27
Kỷ Dậu
10
28
Canh Tuất
11
29
Tân Hợi
12
30
Nhâm Tý
13
1/4
Quý Sửu
14
2
Giáp Dần
15
3
Ất Mão
16
4
Bính Thìn
17
5
Đinh Tỵ
18
6
Mậu Ngọ
19
7
Kỷ Mùi
20
8
Canh Thân
21
9
Tân Dậu
22
10
Nhâm Tuất
23
11
Quý Hợi
24
12
Giáp Tý
25
13
Ất Sửu
26
14
Bính Dần
27
15
Đinh Mão
28
16
Mậu Thìn
29
17
Kỷ Tỵ
30
18
Canh Ngọ
31
19
Tân Mùi

Lịch âm dương tháng 6 năm 1676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
20/4
Nhâm Thân
2
21
Quý Dậu
3
22
Giáp Tuất
4
23
Ất Hợi
5
24
Bính Tý
6
25
Đinh Sửu
7
26
Mậu Dần
8
27
Kỷ Mão
9
28
Canh Thìn
10
29
Tân Tỵ
11
1/5
Nhâm Ngọ
12
2
Quý Mùi
13
3
Giáp Thân
14
4
Ất Dậu
15
5
Bính Tuất
16
6
Đinh Hợi
17
7
Mậu Tý
18
8
Kỷ Sửu
19
9
Canh Dần
20
10
Tân Mão
21
11
Nhâm Thìn
22
12
Quý Tỵ
23
13
Giáp Ngọ
24
14
Ất Mùi
25
15
Bính Thân
26
16
Đinh Dậu
27
17
Mậu Tuất
28
18
Kỷ Hợi
29
19
Canh Tý
30
20
Tân Sửu
     

Lịch âm dương tháng 7 năm 1676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
  
1
21/5
Nhâm Dần
2
22
Quý Mão
3
23
Giáp Thìn
4
24
Ất Tỵ
5
25
Bính Ngọ
6
26
Đinh Mùi
7
27
Mậu Thân
8
28
Kỷ Dậu
9
29
Canh Tuất
10
30
Tân Hợi
11
1/6
Nhâm Tý
12
2
Quý Sửu
13
3
Giáp Dần
14
4
Ất Mão
15
5
Bính Thìn
16
6
Đinh Tỵ
17
7
Mậu Ngọ
18
8
Kỷ Mùi
19
9
Canh Thân
20
10
Tân Dậu
21
11
Nhâm Tuất
22
12
Quý Hợi
23
13
Giáp Tý
24
14
Ất Sửu
25
15
Bính Dần
26
16
Đinh Mão
27
17
Mậu Thìn
28
18
Kỷ Tỵ
29
19
Canh Ngọ
30
20
Tân Mùi
31
21
Nhâm Thân
  

Lịch âm dương tháng 8 năm 1676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
     
1
22/6
Quý Dậu
2
23
Giáp Tuất
3
24
Ất Hợi
4
25
Bính Tý
5
26
Đinh Sửu
6
27
Mậu Dần
7
28
Kỷ Mão
8
29
Canh Thìn
9
1/7
Tân Tỵ
10
2
Nhâm Ngọ
11
3
Quý Mùi
12
4
Giáp Thân
13
5
Ất Dậu
14
6
Bính Tuất
15
7
Đinh Hợi
16
8
Mậu Tý
17
9
Kỷ Sửu
18
10
Canh Dần
19
11
Tân Mão
20
12
Nhâm Thìn
21
13
Quý Tỵ
22
14
Giáp Ngọ
23
15
Ất Mùi
24
16
Bính Thân
25
17
Đinh Dậu
26
18
Mậu Tuất
27
19
Kỷ Hợi
28
20
Canh Tý
29
21
Tân Sửu
30
22
Nhâm Dần
31
23
Quý Mão
      

Lịch âm dương tháng 9 năm 1676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
 
1
24/7
Giáp Thìn
2
25
Ất Tỵ
3
26
Bính Ngọ
4
27
Đinh Mùi
5
28
Mậu Thân
6
29
Kỷ Dậu
7
30
Canh Tuất
8
1/8
Tân Hợi
9
2
Nhâm Tý
10
3
Quý Sửu
11
4
Giáp Dần
12
5
Ất Mão
13
6
Bính Thìn
14
7
Đinh Tỵ
15
8
Mậu Ngọ
16
9
Kỷ Mùi
17
10
Canh Thân
18
11
Tân Dậu
19
12
Nhâm Tuất
20
13
Quý Hợi
21
14
Giáp Tý
22
15
Ất Sửu
23
16
Bính Dần
24
17
Đinh Mão
25
18
Mậu Thìn
26
19
Kỷ Tỵ
27
20
Canh Ngọ
28
21
Tân Mùi
29
22
Nhâm Thân
30
23
Quý Dậu
    

Lịch âm dương tháng 10 năm 1676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
   
1
24/8
Giáp Tuất
2
25
Ất Hợi
3
26
Bính Tý
4
27
Đinh Sửu
5
28
Mậu Dần
6
29
Kỷ Mão
7
1/9
Canh Thìn
8
2
Tân Tỵ
9
3
Nhâm Ngọ
10
4
Quý Mùi
11
5
Giáp Thân
12
6
Ất Dậu
13
7
Bính Tuất
14
8
Đinh Hợi
15
9
Mậu Tý
16
10
Kỷ Sửu
17
11
Canh Dần
18
12
Tân Mão
19
13
Nhâm Thìn
20
14
Quý Tỵ
21
15
Giáp Ngọ
22
16
Ất Mùi
23
17
Bính Thân
24
18
Đinh Dậu
25
19
Mậu Tuất
26
20
Kỷ Hợi
27
21
Canh Tý
28
22
Tân Sửu
29
23
Nhâm Dần
30
24
Quý Mão
31
25
Giáp Thìn
 

Lịch âm dương tháng 11 năm 1676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
      
1
26/9
Ất Tỵ
2
27
Bính Ngọ
3
28
Đinh Mùi
4
29
Mậu Thân
5
30
Kỷ Dậu
6
1/10
Canh Tuất
7
2
Tân Hợi
8
3
Nhâm Tý
9
4
Quý Sửu
10
5
Giáp Dần
11
6
Ất Mão
12
7
Bính Thìn
13
8
Đinh Tỵ
14
9
Mậu Ngọ
15
10
Kỷ Mùi
16
11
Canh Thân
17
12
Tân Dậu
18
13
Nhâm Tuất
19
14
Quý Hợi
20
15
Giáp Tý
21
16
Ất Sửu
22
17
Bính Dần
23
18
Đinh Mão
24
19
Mậu Thìn
25
20
Kỷ Tỵ
26
21
Canh Ngọ
27
22
Tân Mùi
28
23
Nhâm Thân
29
24
Quý Dậu
30
25
Giáp Tuất
      

Lịch âm dương tháng 12 năm 1676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
 
1
26/10
Ất Hợi
2
27
Bính Tý
3
28
Đinh Sửu
4
29
Mậu Dần
5
1/11
Kỷ Mão
6
2
Canh Thìn
7
3
Tân Tỵ
8
4
Nhâm Ngọ
9
5
Quý Mùi
10
6
Giáp Thân
11
7
Ất Dậu
12
8
Bính Tuất
13
9
Đinh Hợi
14
10
Mậu Tý
15
11
Kỷ Sửu
16
12
Canh Dần
17
13
Tân Mão
18
14
Nhâm Thìn
19
15
Quý Tỵ
20
16
Giáp Ngọ
21
17
Ất Mùi
22
18
Bính Thân
23
19
Đinh Dậu
24
20
Mậu Tuất
25
21
Kỷ Hợi
26
22
Canh Tý
27
23
Tân Sửu
28
24
Nhâm Dần
29
25
Quý Mão
30
26
Giáp Thìn
31
27
Ất Tỵ
   

Đổi lịch âm dương

Thông số Lịch dương Lịch âm Can chi
Ngày

Tháng

Năm

Xem lịch vạn niên chi tiết của:

Các ngày tốt xấu sắp tới