Xem lịch âm năm 1688

Lịch âm 1688 - Xem lịch âm, lịch dương, lịch vạn niên trong năm 1688. Tra cứu ngày âm, ngày dương một cách dễ dàng và trực quan nhất. Ngoài ra, bạn cũng có thể Đổi ngày dương sang âm, âm sang dương ở box Đổi ngày âm dương phía bên dưới của lịch.

 Ngày hoàng đạo
     
 Ngày hắc đạo

Lịch âm dương tháng 1 năm 1688

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
   
1
28/11
Quý Mão
2
29
Giáp Thìn
3
1/12
Ất Tỵ
4
2
Bính Ngọ
5
3
Đinh Mùi
6
4
Mậu Thân
7
5
Kỷ Dậu
8
6
Canh Tuất
9
7
Tân Hợi
10
8
Nhâm Tý
11
9
Quý Sửu
12
10
Giáp Dần
13
11
Ất Mão
14
12
Bính Thìn
15
13
Đinh Tỵ
16
14
Mậu Ngọ
17
15
Kỷ Mùi
18
16
Canh Thân
19
17
Tân Dậu
20
18
Nhâm Tuất
21
19
Quý Hợi
22
20
Giáp Tý
23
21
Ất Sửu
24
22
Bính Dần
25
23
Đinh Mão
26
24
Mậu Thìn
27
25
Kỷ Tỵ
28
26
Canh Ngọ
29
27
Tân Mùi
30
28
Nhâm Thân
31
29
Quý Dậu
 

Lịch âm dương tháng 2 năm 1688

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
      
1
30/12
Giáp Tuất
2
1/1
Ất Hợi
3
2
Bính Tý
4
3
Đinh Sửu
5
4
Mậu Dần
6
5
Kỷ Mão
7
6
Canh Thìn
8
7
Tân Tỵ
9
8
Nhâm Ngọ
10
9
Quý Mùi
11
10
Giáp Thân
12
11
Ất Dậu
13
12
Bính Tuất
14
13
Đinh Hợi
15
14
Mậu Tý
16
15
Kỷ Sửu
17
16
Canh Dần
18
17
Tân Mão
19
18
Nhâm Thìn
20
19
Quý Tỵ
21
20
Giáp Ngọ
22
21
Ất Mùi
23
22
Bính Thân
24
23
Đinh Dậu
25
24
Mậu Tuất
26
25
Kỷ Hợi
27
26
Canh Tý
28
27
Tân Sửu
29
28
Nhâm Dần

Lịch âm dương tháng 3 năm 1688

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
29/1
Quý Mão
2
1/2
Giáp Thìn
3
2
Ất Tỵ
4
3
Bính Ngọ
5
4
Đinh Mùi
6
5
Mậu Thân
7
6
Kỷ Dậu
8
7
Canh Tuất
9
8
Tân Hợi
10
9
Nhâm Tý
11
10
Quý Sửu
12
11
Giáp Dần
13
12
Ất Mão
14
13
Bính Thìn
15
14
Đinh Tỵ
16
15
Mậu Ngọ
17
16
Kỷ Mùi
18
17
Canh Thân
19
18
Tân Dậu
20
19
Nhâm Tuất
21
20
Quý Hợi
22
21
Giáp Tý
23
22
Ất Sửu
24
23
Bính Dần
25
24
Đinh Mão
26
25
Mậu Thìn
27
26
Kỷ Tỵ
28
27
Canh Ngọ
29
28
Tân Mùi
30
29
Nhâm Thân
31
30
Quý Dậu
    

Lịch âm dương tháng 4 năm 1688

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
   
1
1/3
Giáp Tuất
2
2
Ất Hợi
3
3
Bính Tý
4
4
Đinh Sửu
5
5
Mậu Dần
6
6
Kỷ Mão
7
7
Canh Thìn
8
8
Tân Tỵ
9
9
Nhâm Ngọ
10
10
Quý Mùi
11
11
Giáp Thân
12
12
Ất Dậu
13
13
Bính Tuất
14
14
Đinh Hợi
15
15
Mậu Tý
16
16
Kỷ Sửu
17
17
Canh Dần
18
18
Tân Mão
19
19
Nhâm Thìn
20
20
Quý Tỵ
21
21
Giáp Ngọ
22
22
Ất Mùi
23
23
Bính Thân
24
24
Đinh Dậu
25
25
Mậu Tuất
26
26
Kỷ Hợi
27
27
Canh Tý
28
28
Tân Sửu
29
29
Nhâm Dần
30
1/4
Quý Mão
  

Lịch âm dương tháng 5 năm 1688

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
     
1
2/4
Giáp Thìn
2
3
Ất Tỵ
3
4
Bính Ngọ
4
5
Đinh Mùi
5
6
Mậu Thân
6
7
Kỷ Dậu
7
8
Canh Tuất
8
9
Tân Hợi
9
10
Nhâm Tý
10
11
Quý Sửu
11
12
Giáp Dần
12
13
Ất Mão
13
14
Bính Thìn
14
15
Đinh Tỵ
15
16
Mậu Ngọ
16
17
Kỷ Mùi
17
18
Canh Thân
18
19
Tân Dậu
19
20
Nhâm Tuất
20
21
Quý Hợi
21
22
Giáp Tý
22
23
Ất Sửu
23
24
Bính Dần
24
25
Đinh Mão
25
26
Mậu Thìn
26
27
Kỷ Tỵ
27
28
Canh Ngọ
28
29
Tân Mùi
29
1/5
Nhâm Thân
30
2
Quý Dậu
31
3
Giáp Tuất
      

Lịch âm dương tháng 6 năm 1688

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
 
1
4/5
Ất Hợi
2
5
Bính Tý
3
6
Đinh Sửu
4
7
Mậu Dần
5
8
Kỷ Mão
6
9
Canh Thìn
7
10
Tân Tỵ
8
11
Nhâm Ngọ
9
12
Quý Mùi
10
13
Giáp Thân
11
14
Ất Dậu
12
15
Bính Tuất
13
16
Đinh Hợi
14
17
Mậu Tý
15
18
Kỷ Sửu
16
19
Canh Dần
17
20
Tân Mão
18
21
Nhâm Thìn
19
22
Quý Tỵ
20
23
Giáp Ngọ
21
24
Ất Mùi
22
25
Bính Thân
23
26
Đinh Dậu
24
27
Mậu Tuất
25
28
Kỷ Hợi
26
29
Canh Tý
27
30
Tân Sửu
28
1/6
Nhâm Dần
29
2
Quý Mão
30
3
Giáp Thìn
    

Lịch âm dương tháng 7 năm 1688

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
   
1
4/6
Ất Tỵ
2
5
Bính Ngọ
3
6
Đinh Mùi
4
7
Mậu Thân
5
8
Kỷ Dậu
6
9
Canh Tuất
7
10
Tân Hợi
8
11
Nhâm Tý
9
12
Quý Sửu
10
13
Giáp Dần
11
14
Ất Mão
12
15
Bính Thìn
13
16
Đinh Tỵ
14
17
Mậu Ngọ
15
18
Kỷ Mùi
16
19
Canh Thân
17
20
Tân Dậu
18
21
Nhâm Tuất
19
22
Quý Hợi
20
23
Giáp Tý
21
24
Ất Sửu
22
25
Bính Dần
23
26
Đinh Mão
24
27
Mậu Thìn
25
28
Kỷ Tỵ
26
29
Canh Ngọ
27
1/7
Tân Mùi
28
2
Nhâm Thân
29
3
Quý Dậu
30
4
Giáp Tuất
31
5
Ất Hợi
 

Lịch âm dương tháng 8 năm 1688

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
      
1
6/7
Bính Tý
2
7
Đinh Sửu
3
8
Mậu Dần
4
9
Kỷ Mão
5
10
Canh Thìn
6
11
Tân Tỵ
7
12
Nhâm Ngọ
8
13
Quý Mùi
9
14
Giáp Thân
10
15
Ất Dậu
11
16
Bính Tuất
12
17
Đinh Hợi
13
18
Mậu Tý
14
19
Kỷ Sửu
15
20
Canh Dần
16
21
Tân Mão
17
22
Nhâm Thìn
18
23
Quý Tỵ
19
24
Giáp Ngọ
20
25
Ất Mùi
21
26
Bính Thân
22
27
Đinh Dậu
23
28
Mậu Tuất
24
29
Kỷ Hợi
25
30
Canh Tý
26
1/8
Tân Sửu
27
2
Nhâm Dần
28
3
Quý Mão
29
4
Giáp Thìn
30
5
Ất Tỵ
31
6
Bính Ngọ
     

Lịch âm dương tháng 9 năm 1688

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
  
1
7/8
Đinh Mùi
2
8
Mậu Thân
3
9
Kỷ Dậu
4
10
Canh Tuất
5
11
Tân Hợi
6
12
Nhâm Tý
7
13
Quý Sửu
8
14
Giáp Dần
9
15
Ất Mão
10
16
Bính Thìn
11
17
Đinh Tỵ
12
18
Mậu Ngọ
13
19
Kỷ Mùi
14
20
Canh Thân
15
21
Tân Dậu
16
22
Nhâm Tuất
17
23
Quý Hợi
18
24
Giáp Tý
19
25
Ất Sửu
20
26
Bính Dần
21
27
Đinh Mão
22
28
Mậu Thìn
23
29
Kỷ Tỵ
24
1/9
Canh Ngọ
25
2
Tân Mùi
26
3
Nhâm Thân
27
4
Quý Dậu
28
5
Giáp Tuất
29
6
Ất Hợi
30
7
Bính Tý
   

Lịch âm dương tháng 10 năm 1688

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
    
1
8/9
Đinh Sửu
2
9
Mậu Dần
3
10
Kỷ Mão
4
11
Canh Thìn
5
12
Tân Tỵ
6
13
Nhâm Ngọ
7
14
Quý Mùi
8
15
Giáp Thân
9
16
Ất Dậu
10
17
Bính Tuất
11
18
Đinh Hợi
12
19
Mậu Tý
13
20
Kỷ Sửu
14
21
Canh Dần
15
22
Tân Mão
16
23
Nhâm Thìn
17
24
Quý Tỵ
18
25
Giáp Ngọ
19
26
Ất Mùi
20
27
Bính Thân
21
28
Đinh Dậu
22
29
Mậu Tuất
23
30
Kỷ Hợi
24
1/10
Canh Tý
25
2
Tân Sửu
26
3
Nhâm Dần
27
4
Quý Mão
28
5
Giáp Thìn
29
6
Ất Tỵ
30
7
Bính Ngọ
31
8
Đinh Mùi

Lịch âm dương tháng 11 năm 1688

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
9/10
Mậu Thân
2
10
Kỷ Dậu
3
11
Canh Tuất
4
12
Tân Hợi
5
13
Nhâm Tý
6
14
Quý Sửu
7
15
Giáp Dần
8
16
Ất Mão
9
17
Bính Thìn
10
18
Đinh Tỵ
11
19
Mậu Ngọ
12
20
Kỷ Mùi
13
21
Canh Thân
14
22
Tân Dậu
15
23
Nhâm Tuất
16
24
Quý Hợi
17
25
Giáp Tý
18
26
Ất Sửu
19
27
Bính Dần
20
28
Đinh Mão
21
29
Mậu Thìn
22
30
Kỷ Tỵ
23
1/11
Canh Ngọ
24
2
Tân Mùi
25
3
Nhâm Thân
26
4
Quý Dậu
27
5
Giáp Tuất
28
6
Ất Hợi
29
7
Bính Tý
30
8
Đinh Sửu
     

Lịch âm dương tháng 12 năm 1688

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
  
1
9/11
Mậu Dần
2
10
Kỷ Mão
3
11
Canh Thìn
4
12
Tân Tỵ
5
13
Nhâm Ngọ
6
14
Quý Mùi
7
15
Giáp Thân
8
16
Ất Dậu
9
17
Bính Tuất
10
18
Đinh Hợi
11
19
Mậu Tý
12
20
Kỷ Sửu
13
21
Canh Dần
14
22
Tân Mão
15
23
Nhâm Thìn
16
24
Quý Tỵ
17
25
Giáp Ngọ
18
26
Ất Mùi
19
27
Bính Thân
20
28
Đinh Dậu
21
29
Mậu Tuất
22
30
Kỷ Hợi
23
1/12
Canh Tý
24
2
Tân Sửu
25
3
Nhâm Dần
26
4
Quý Mão
27
5
Giáp Thìn
28
6
Ất Tỵ
29
7
Bính Ngọ
30
8
Đinh Mùi
31
9
Mậu Thân
  

Đổi lịch âm dương

Thông số Lịch dương Lịch âm Can chi
Ngày

Tháng

Năm

Xem lịch vạn niên chi tiết của:

Các ngày tốt xấu sắp tới