Xem lịch âm năm 1690

Lịch âm 1690 - Xem lịch âm, lịch dương, lịch vạn niên trong năm 1690. Tra cứu ngày âm, ngày dương một cách dễ dàng và trực quan nhất. Ngoài ra, bạn cũng có thể Đổi ngày dương sang âm, âm sang dương ở box Đổi ngày âm dương phía bên dưới của lịch.

 Ngày hoàng đạo
     
 Ngày hắc đạo

Lịch âm dương tháng 1 năm 1690

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
      
1
21/11
Giáp Dần
2
22
Ất Mão
3
23
Bính Thìn
4
24
Đinh Tỵ
5
25
Mậu Ngọ
6
26
Kỷ Mùi
7
27
Canh Thân
8
28
Tân Dậu
9
29
Nhâm Tuất
10
1/12
Quý Hợi
11
2
Giáp Tý
12
3
Ất Sửu
13
4
Bính Dần
14
5
Đinh Mão
15
6
Mậu Thìn
16
7
Kỷ Tỵ
17
8
Canh Ngọ
18
9
Tân Mùi
19
10
Nhâm Thân
20
11
Quý Dậu
21
12
Giáp Tuất
22
13
Ất Hợi
23
14
Bính Tý
24
15
Đinh Sửu
25
16
Mậu Dần
26
17
Kỷ Mão
27
18
Canh Thìn
28
19
Tân Tỵ
29
20
Nhâm Ngọ
30
21
Quý Mùi
31
22
Giáp Thân
     

Lịch âm dương tháng 2 năm 1690

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
  
1
23/12
Ất Dậu
2
24
Bính Tuất
3
25
Đinh Hợi
4
26
Mậu Tý
5
27
Kỷ Sửu
6
28
Canh Dần
7
29
Tân Mão
8
30
Nhâm Thìn
9
1/1
Quý Tỵ
10
2
Giáp Ngọ
11
3
Ất Mùi
12
4
Bính Thân
13
5
Đinh Dậu
14
6
Mậu Tuất
15
7
Kỷ Hợi
16
8
Canh Tý
17
9
Tân Sửu
18
10
Nhâm Dần
19
11
Quý Mão
20
12
Giáp Thìn
21
13
Ất Tỵ
22
14
Bính Ngọ
23
15
Đinh Mùi
24
16
Mậu Thân
25
17
Kỷ Dậu
26
18
Canh Tuất
27
19
Tân Hợi
28
20
Nhâm Tý
     

Lịch âm dương tháng 3 năm 1690

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
  
1
21/1
Quý Sửu
2
22
Giáp Dần
3
23
Ất Mão
4
24
Bính Thìn
5
25
Đinh Tỵ
6
26
Mậu Ngọ
7
27
Kỷ Mùi
8
28
Canh Thân
9
29
Tân Dậu
10
30
Nhâm Tuất
11
1/2
Quý Hợi
12
2
Giáp Tý
13
3
Ất Sửu
14
4
Bính Dần
15
5
Đinh Mão
16
6
Mậu Thìn
17
7
Kỷ Tỵ
18
8
Canh Ngọ
19
9
Tân Mùi
20
10
Nhâm Thân
21
11
Quý Dậu
22
12
Giáp Tuất
23
13
Ất Hợi
24
14
Bính Tý
25
15
Đinh Sửu
26
16
Mậu Dần
27
17
Kỷ Mão
28
18
Canh Thìn
29
19
Tân Tỵ
30
20
Nhâm Ngọ
31
21
Quý Mùi
  

Lịch âm dương tháng 4 năm 1690

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
     
1
22/2
Giáp Thân
2
23
Ất Dậu
3
24
Bính Tuất
4
25
Đinh Hợi
5
26
Mậu Tý
6
27
Kỷ Sửu
7
28
Canh Dần
8
29
Tân Mão
9
1/3
Nhâm Thìn
10
2
Quý Tỵ
11
3
Giáp Ngọ
12
4
Ất Mùi
13
5
Bính Thân
14
6
Đinh Dậu
15
7
Mậu Tuất
16
8
Kỷ Hợi
17
9
Canh Tý
18
10
Tân Sửu
19
11
Nhâm Dần
20
12
Quý Mão
21
13
Giáp Thìn
22
14
Ất Tỵ
23
15
Bính Ngọ
24
16
Đinh Mùi
25
17
Mậu Thân
26
18
Kỷ Dậu
27
19
Canh Tuất
28
20
Tân Hợi
29
21
Nhâm Tý
30
22
Quý Sửu

Lịch âm dương tháng 5 năm 1690

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
23/3
Giáp Dần
2
24
Ất Mão
3
25
Bính Thìn
4
26
Đinh Tỵ
5
27
Mậu Ngọ
6
28
Kỷ Mùi
7
29
Canh Thân
8
30
Tân Dậu
9
1/4
Nhâm Tuất
10
2
Quý Hợi
11
3
Giáp Tý
12
4
Ất Sửu
13
5
Bính Dần
14
6
Đinh Mão
15
7
Mậu Thìn
16
8
Kỷ Tỵ
17
9
Canh Ngọ
18
10
Tân Mùi
19
11
Nhâm Thân
20
12
Quý Dậu
21
13
Giáp Tuất
22
14
Ất Hợi
23
15
Bính Tý
24
16
Đinh Sửu
25
17
Mậu Dần
26
18
Kỷ Mão
27
19
Canh Thìn
28
20
Tân Tỵ
29
21
Nhâm Ngọ
30
22
Quý Mùi
31
23
Giáp Thân
    

Lịch âm dương tháng 6 năm 1690

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
   
1
24/4
Ất Dậu
2
25
Bính Tuất
3
26
Đinh Hợi
4
27
Mậu Tý
5
28
Kỷ Sửu
6
29
Canh Dần
7
1/5
Tân Mão
8
2
Nhâm Thìn
9
3
Quý Tỵ
10
4
Giáp Ngọ
11
5
Ất Mùi
12
6
Bính Thân
13
7
Đinh Dậu
14
8
Mậu Tuất
15
9
Kỷ Hợi
16
10
Canh Tý
17
11
Tân Sửu
18
12
Nhâm Dần
19
13
Quý Mão
20
14
Giáp Thìn
21
15
Ất Tỵ
22
16
Bính Ngọ
23
17
Đinh Mùi
24
18
Mậu Thân
25
19
Kỷ Dậu
26
20
Canh Tuất
27
21
Tân Hợi
28
22
Nhâm Tý
29
23
Quý Sửu
30
24
Giáp Dần
  

Lịch âm dương tháng 7 năm 1690

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
     
1
25/5
Ất Mão
2
26
Bính Thìn
3
27
Đinh Tỵ
4
28
Mậu Ngọ
5
29
Kỷ Mùi
6
1/6
Canh Thân
7
2
Tân Dậu
8
3
Nhâm Tuất
9
4
Quý Hợi
10
5
Giáp Tý
11
6
Ất Sửu
12
7
Bính Dần
13
8
Đinh Mão
14
9
Mậu Thìn
15
10
Kỷ Tỵ
16
11
Canh Ngọ
17
12
Tân Mùi
18
13
Nhâm Thân
19
14
Quý Dậu
20
15
Giáp Tuất
21
16
Ất Hợi
22
17
Bính Tý
23
18
Đinh Sửu
24
19
Mậu Dần
25
20
Kỷ Mão
26
21
Canh Thìn
27
22
Tân Tỵ
28
23
Nhâm Ngọ
29
24
Quý Mùi
30
25
Giáp Thân
31
26
Ất Dậu
      

Lịch âm dương tháng 8 năm 1690

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
 
1
27/6
Bính Tuất
2
28
Đinh Hợi
3
29
Mậu Tý
4
1/7
Kỷ Sửu
5
2
Canh Dần
6
3
Tân Mão
7
4
Nhâm Thìn
8
5
Quý Tỵ
9
6
Giáp Ngọ
10
7
Ất Mùi
11
8
Bính Thân
12
9
Đinh Dậu
13
10
Mậu Tuất
14
11
Kỷ Hợi
15
12
Canh Tý
16
13
Tân Sửu
17
14
Nhâm Dần
18
15
Quý Mão
19
16
Giáp Thìn
20
17
Ất Tỵ
21
18
Bính Ngọ
22
19
Đinh Mùi
23
20
Mậu Thân
24
21
Kỷ Dậu
25
22
Canh Tuất
26
23
Tân Hợi
27
24
Nhâm Tý
28
25
Quý Sửu
29
26
Giáp Dần
30
27
Ất Mão
31
28
Bính Thìn
   

Lịch âm dương tháng 9 năm 1690

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
    
1
29/7
Đinh Tỵ
2
30
Mậu Ngọ
3
1/8
Kỷ Mùi
4
2
Canh Thân
5
3
Tân Dậu
6
4
Nhâm Tuất
7
5
Quý Hợi
8
6
Giáp Tý
9
7
Ất Sửu
10
8
Bính Dần
11
9
Đinh Mão
12
10
Mậu Thìn
13
11
Kỷ Tỵ
14
12
Canh Ngọ
15
13
Tân Mùi
16
14
Nhâm Thân
17
15
Quý Dậu
18
16
Giáp Tuất
19
17
Ất Hợi
20
18
Bính Tý
21
19
Đinh Sửu
22
20
Mậu Dần
23
21
Kỷ Mão
24
22
Canh Thìn
25
23
Tân Tỵ
26
24
Nhâm Ngọ
27
25
Quý Mùi
28
26
Giáp Thân
29
27
Ất Dậu
30
28
Bính Tuất
 

Lịch âm dương tháng 10 năm 1690

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
      
1
29/8
Đinh Hợi
2
1/9
Mậu Tý
3
2
Kỷ Sửu
4
3
Canh Dần
5
4
Tân Mão
6
5
Nhâm Thìn
7
6
Quý Tỵ
8
7
Giáp Ngọ
9
8
Ất Mùi
10
9
Bính Thân
11
10
Đinh Dậu
12
11
Mậu Tuất
13
12
Kỷ Hợi
14
13
Canh Tý
15
14
Tân Sửu
16
15
Nhâm Dần
17
16
Quý Mão
18
17
Giáp Thìn
19
18
Ất Tỵ
20
19
Bính Ngọ
21
20
Đinh Mùi
22
21
Mậu Thân
23
22
Kỷ Dậu
24
23
Canh Tuất
25
24
Tân Hợi
26
25
Nhâm Tý
27
26
Quý Sửu
28
27
Giáp Dần
29
28
Ất Mão
30
29
Bính Thìn
31
30
Đinh Tỵ
     

Lịch âm dương tháng 11 năm 1690

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
  
1
1/10
Mậu Ngọ
2
2
Kỷ Mùi
3
3
Canh Thân
4
4
Tân Dậu
5
5
Nhâm Tuất
6
6
Quý Hợi
7
7
Giáp Tý
8
8
Ất Sửu
9
9
Bính Dần
10
10
Đinh Mão
11
11
Mậu Thìn
12
12
Kỷ Tỵ
13
13
Canh Ngọ
14
14
Tân Mùi
15
15
Nhâm Thân
16
16
Quý Dậu
17
17
Giáp Tuất
18
18
Ất Hợi
19
19
Bính Tý
20
20
Đinh Sửu
21
21
Mậu Dần
22
22
Kỷ Mão
23
23
Canh Thìn
24
24
Tân Tỵ
25
25
Nhâm Ngọ
26
26
Quý Mùi
27
27
Giáp Thân
28
28
Ất Dậu
29
29
Bính Tuất
30
30
Đinh Hợi
   

Lịch âm dương tháng 12 năm 1690

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
    
1
1/11
Mậu Tý
2
2
Kỷ Sửu
3
3
Canh Dần
4
4
Tân Mão
5
5
Nhâm Thìn
6
6
Quý Tỵ
7
7
Giáp Ngọ
8
8
Ất Mùi
9
9
Bính Thân
10
10
Đinh Dậu
11
11
Mậu Tuất
12
12
Kỷ Hợi
13
13
Canh Tý
14
14
Tân Sửu
15
15
Nhâm Dần
16
16
Quý Mão
17
17
Giáp Thìn
18
18
Ất Tỵ
19
19
Bính Ngọ
20
20
Đinh Mùi
21
21
Mậu Thân
22
22
Kỷ Dậu
23
23
Canh Tuất
24
24
Tân Hợi
25
25
Nhâm Tý
26
26
Quý Sửu
27
27
Giáp Dần
28
28
Ất Mão
29
29
Bính Thìn
30
1/12
Đinh Tỵ
31
2
Mậu Ngọ

Đổi lịch âm dương

Thông số Lịch dương Lịch âm Can chi
Ngày

Tháng

Năm

Xem lịch vạn niên chi tiết của:

Các ngày tốt xấu sắp tới